Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh equip - trang bị

equip

/ɪˈkwɪp/

Cơ bản

trang bị

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    trang bị cho (ai đó) những thứ cần thiết.

    "equip the crew with the latest safety gear"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The school will equip every classroom with new computers.

Nhà trường sẽ trang bị máy tính mới cho mọi phòng học.

They equipped the boat with extra life jackets.

Họ đã trang bị thêm áo phao cho chiếc thuyền.

This course equips students with practical job skills.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

equip - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어장비하다, 갖추다
Englishequip
简体中文装备
繁體中文裝備
日本語装備する
Tiếng Việttrang bị
Portuguêsequipar
Françaiséquiper
Deutschausrüsten
Españolequipar
Монголтоноглох
Bahasa Indonesiamelengkapi
Bahasa Melayumelengkapkan
ไทยจัดหาอุปกรณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "equip"

Câu hỏi thường gặp về equip

equip phát âm như thế nào?

equip được phát âm là [/ɪˈkwɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

equip có nghĩa là gì?

equip có nghĩa là "trang bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

equip thuộc cấp độ nào?

equip là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với equip không?

Ví dụ: "The school will equip every classroom with new computers." — mang nghĩa "trang bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI