
equal
/ˈiːkwəl/
bằng nhau
📚 Nghĩa
- 1.
Giống nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.
"The two amounts are equal."
- 1.
Có số lượng hoặc giá trị tương đương với cái khác hoặc với nhau.
"The two amounts are equal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Cut the cake into eight equal pieces, please.
Hãy cắt bánh thành tám phần bằng nhau.
All workers should receive equal pay for equal work.
Mọi người lao động nên được trả lương bằng nhau cho công việc như nhau.
Two plus three is equal to five.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
equal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về equal
equal phát âm như thế nào?
equal được phát âm là [/ˈiːkwəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
equal có nghĩa là gì?
equal có nghĩa là "bằng nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
equal thuộc cấp độ nào?
equal là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với equal không?
Ví dụ: "Cut the cake into eight equal pieces, please." — mang nghĩa "bằng nhau".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
