Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh entrust - ủy thác

entrust

/ɪnˈtɹʌst/

Cơ bản

ủy thác

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giao phó trách nhiệm cho người khác vì tin tưởng.

    "I entrusted him with the task of negotiating the deal."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please entrust me with this important task.

Xin hãy giao phó nhiệm vụ quan trọng này cho tôi.

I'm happy to entrust my children to your care.

Tôi rất vui khi giao con cái mình cho bạn chăm sóc.

The company decided to entrust the project to an external agency.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

entrust - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어맡기다
Englishentrust
简体中文委托
繁體中文委託
日本語委任する
Tiếng Việtủy thác
Portuguêsconfiar
Françaisconfier
Deutschanvertrauen
Españolconfiar
Монголдаалгах
Bahasa Indonesiamempercayakan
Bahasa Melayuamanahkan
ไทยมอบความไว้วางใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "entrust"

Câu hỏi thường gặp về entrust

entrust phát âm như thế nào?

entrust được phát âm là [/ɪnˈtɹʌst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

entrust có nghĩa là gì?

entrust có nghĩa là "ủy thác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

entrust thuộc cấp độ nào?

entrust là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với entrust không?

Ví dụ: "Please entrust me with this important task." — mang nghĩa "ủy thác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI