engage
/ɛnˈɡeɪdʒ/
tham gia
📚 Nghĩa
- 1.
Tương tác xã hội, chẳng hạn như bằng cách nói chuyện hoặc giao tiếp với người khác.
"Please engage with the community."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please engage with your classmates.
Xin hãy tương tác với các bạn cùng lớp.
She tried to engage him in conversation about the book.
Cô ấy đã cố gắng lôi kéo anh ấy vào cuộc trò chuyện về cuốn sách.
The company wants to engage new talent for its projects.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
engage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "engage"
Câu hỏi thường gặp về engage
engage phát âm như thế nào?
engage được phát âm là [/ɛnˈɡeɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
engage có nghĩa là gì?
engage có nghĩa là "tham gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
engage thuộc cấp độ nào?
engage là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với engage không?
Ví dụ: "Please engage with your classmates." — mang nghĩa "tham gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
