
energy
/ˈɛnəd͡ʒi/
năng lượng
📚 Nghĩa
- 1.
động lực thúc đẩy mọi chuyển động và hoạt động.
"the driving force behind all movement and activity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need more energy to finish my work.
Tôi cần thêm năng lượng để hoàn thành công việc của mình.
That coffee gave me a real boost of energy.
Cà phê đó đã cho tôi một luồng năng lượng thực sự.
The team's low energy levels affected their performance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
energy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "energy"
Câu hỏi thường gặp về energy
energy phát âm như thế nào?
energy được phát âm là [/ˈɛnəd͡ʒi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
energy có nghĩa là gì?
energy có nghĩa là "năng lượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
energy thuộc cấp độ nào?
energy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với energy không?
Ví dụ: "I need more energy to finish my work." — mang nghĩa "năng lượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
