Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh encounter - bắt gặp

encounter

/ɪnˈkaʊntə/

Cơ bản

bắt gặp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    gặp ai đó hoặc khám phá điều gì đó một cách tình cờ.

    "You might use 'encounter' when you unexpectedly meet a friend on the street."

danh từ
  • 1.

    một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tình cờ.

    "A special meeting in a strange land can be described as 'an encounter'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I might encounter some traffic.

Tôi có thể sẽ gặp phải một chút tắc đường.

We were surprised to encounter an old friend at the party.

Chúng tôi ngạc nhiên khi gặp lại một người bạn cũ ở bữa tiệc.

The research team had to encounter many challenges during the expedition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

encounter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어마주치다, 조우하다
Englishencounter
简体中文遇到
繁體中文遇到
日本語遭遇
Tiếng Việtbắt gặp
Portuguêsencontrar
Françaisrencontrer
Deutschbegegnen
Españolencontrar
Монголтааралдах
Bahasa Indonesiabertemu
Bahasa Melayubertemu
ไทยพบเจอ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "encounter"

Câu hỏi thường gặp về encounter

encounter phát âm như thế nào?

encounter được phát âm là [/ɪnˈkaʊntə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

encounter có nghĩa là gì?

encounter có nghĩa là "bắt gặp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

encounter thuộc cấp độ nào?

encounter là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với encounter không?

Ví dụ: "I might encounter some traffic." — mang nghĩa "bắt gặp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI