Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enclose - bao quanh

enclose

/ənˈkloʊz/

Cơ bản

bao quanh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Bao quanh hoặc khép kín một thứ gì đó bằng tường, hàng rào, v.v.

    "The fence will enclose the garden."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The garden is enclosed by a tall fence.

Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cao.

Please enclose a copy of your ID with the application.

Vui lòng đính kèm bản sao giấy tờ tùy thân của bạn vào đơn đăng ký.

The research paper will enclose a detailed analysis of the data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enclose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어둘러싸다
Englishenclose
简体中文包围
繁體中文包圍
日本語囲む
Tiếng Việtbao quanh
Portuguêsenvolver
Françaisenfermer
Deutschumschließen
Españolrodear
Монголхүрээлүүлэх
Bahasa Indonesiamelingkupi
Bahasa Melayumemagari
ไทยล้อมรอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enclose"

Câu hỏi thường gặp về enclose

enclose phát âm như thế nào?

enclose được phát âm là [/ənˈkloʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

enclose có nghĩa là gì?

enclose có nghĩa là "bao quanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enclose thuộc cấp độ nào?

enclose là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với enclose không?

Ví dụ: "The garden is enclosed by a tall fence." — mang nghĩa "bao quanh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI