Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh employee - nhân viên

employee

/ɪmˈplɔɪiː/

Cơ bản

nhân viên

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người làm việc cho công ty hoặc cá nhân và nhận lương.

    "Our company has fifty employees."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our company has fifty employees.

Công ty của chúng tôi có năm mươi nhân viên.

Every employee gets two weeks of vacation.

Mỗi nhân viên được nghỉ phép hai tuần.

The employees voted for a new manager.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

employee - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어직원, 종업원
Englishperson who works for someone
简体中文员工;雇员
繁體中文員工;雇員
日本語従業員
Tiếng Việtnhân viên
Portuguêsfuncionário; empregado
Françaisemployé
DeutschMitarbeiter; Angestellter
Españolempleado
Монголажилтан
Bahasa Indonesiakaryawan; pegawai
Bahasa Melayupekerja; kakitangan
ไทยพนักงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "employee"

Câu hỏi thường gặp về employee

employee phát âm như thế nào?

employee được phát âm là [/ɪmˈplɔɪiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

employee có nghĩa là gì?

employee có nghĩa là "nhân viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

employee thuộc cấp độ nào?

employee là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với employee không?

Ví dụ: "Our company has fifty employees." — mang nghĩa "nhân viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI