Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh employ - tuyển dụng

employ

/ɛmˈplɔɪ/

Cơ bản

tuyển dụng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    thuê ai đó làm việc.

    "The company decided to employ more staff."

danh từ
  • 1.

    tình trạng được thuê; sự làm công.

    "The company decided to employ more staff."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We employ many people.

Chúng tôi tuyển dụng nhiều người.

The company decided to employ more staff.

Công ty đã quyết định tuyển thêm nhân viên.

He will employ his skills to solve the problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

employ - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고용하다, 채용하다
Englishemploy
简体中文雇佣
繁體中文僱用
日本語雇う
Tiếng Việttuyển dụng
Portuguêsempregar
Françaisemployer
Deutscheinstellen
Españolemplear
Монголхөлслөх
Bahasa Indonesiamempekerjakan
Bahasa Melayumenggaji
ไทยจ้างงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "employ"

Câu hỏi thường gặp về employ

employ phát âm như thế nào?

employ được phát âm là [/ɛmˈplɔɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

employ có nghĩa là gì?

employ có nghĩa là "tuyển dụng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

employ thuộc cấp độ nào?

employ là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với employ không?

Ví dụ: "We employ many people." — mang nghĩa "tuyển dụng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI