Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh embassy - đại sứ quán

embassy

/ˈɛmbəsi/

Cơ bản

đại sứ quán

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cơ quan đại diện ngoại giao của một quốc gia tại nước ngoài.

    "The ambassador presented his credentials at the embassy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The embassy is on Elm Street.

Đại sứ quán nằm trên phố Elm.

We need to get a visa from the embassy.

Chúng ta cần xin visa tại đại sứ quán.

The cultural attaché works at the embassy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "embassy" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

embassy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대사관
Englishembassy
简体中文大使馆
繁體中文大使館
日本語大使館
Tiếng Việtđại sứ quán
Portuguêsembaixada
Françaisambassade
DeutschBotschaft
Españolembajada
МонголЭлчин сайдын яам
Bahasa Indonesiakedutaan besar
Bahasa Melayukedutaan besar
ไทยสถานทูต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "embassy"

Câu hỏi thường gặp về embassy

embassy phát âm như thế nào?

embassy được phát âm là [/ˈɛmbəsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

embassy có nghĩa là gì?

embassy có nghĩa là "đại sứ quán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

embassy thuộc cấp độ nào?

embassy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với embassy không?

Ví dụ: "The embassy is on Elm Street." — mang nghĩa "đại sứ quán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI