embarrassed
/ɪmˈbæɹ.əst/
ngượng ngùng
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy bối rối hoặc xấu hổ vì một lỗi lầm hoặc tình huống bất ngờ trước mặt người khác.
"He felt embarrassed when he tripped on stage."
- 1.
Làm cho ai đó cảm thấy bối rối hoặc xấu hổ.
"Don't embarrass your parents in front of their friends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I felt embarrassed when I forgot my friend's name.
Tôi thấy ngượng khi quên mất tên của bạn mình.
She was embarrassed about tripping in front of everyone.
Cô ấy xấu hổ vì bị vấp ngã trước mặt mọi người.
Don't be embarrassed to ask questions in class.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "embarrassed" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“So, I I think I just I embarrassed her a little.”
Yep that's a daughter 😂 Phil and Haley #modernfamily #sitcom #shorts #tvshow #sceneMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
embarrassed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về embarrassed
embarrassed phát âm như thế nào?
embarrassed được phát âm là [/ɪmˈbæɹ.əst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
embarrassed có nghĩa là gì?
embarrassed có nghĩa là "ngượng ngùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
embarrassed thuộc cấp độ nào?
embarrassed là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với embarrassed không?
Ví dụ: "I felt embarrassed when I forgot my friend's name." — mang nghĩa "ngượng ngùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
