Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh eliminate - loại bỏ

eliminate

/ɪˈlɪməneɪt/

Cơ bản

loại bỏ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Hoàn toàn loại bỏ hoặc thoát khỏi (cái gì đó).

    "the aim is to eliminate poverty"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's eliminate the extra steps.

Hãy loại bỏ các bước thừa.

We need to eliminate the possibility of errors.

Chúng ta cần loại bỏ khả năng xảy ra sai sót.

The new policy aims to eliminate poverty in the region.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

eliminate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제거하다
Englisheliminate
简体中文消除
繁體中文消除
日本語排除
Tiếng Việtloại bỏ
Portuguêseliminar
Françaiséliminer
Deutscheliminieren
Españoleliminar
Монголхийх
Bahasa Indonesiamenghilangkan
Bahasa Melayumenghapuskan
ไทยกำจัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eliminate"

Câu hỏi thường gặp về eliminate

eliminate phát âm như thế nào?

eliminate được phát âm là [/ɪˈlɪməneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

eliminate có nghĩa là gì?

eliminate có nghĩa là "loại bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

eliminate thuộc cấp độ nào?

eliminate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với eliminate không?

Ví dụ: "Let's eliminate the extra steps." — mang nghĩa "loại bỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI