elementary
/(ˌ)ɛlɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹɪ/
cơ bản
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan đến phần cơ bản và thiết yếu hoặc nền tảng của một thứ gì đó
"This is just an elementary introduction to the subject."
- 1.
trường tiểu học
"This is just an elementary introduction to the subject."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The detective explained the elementary clues to the junior officers.
Thám tử giải thích những manh mối cơ bản cho các sĩ quan cấp dưới.
Learning the alphabet is an elementary step in education.
Học bảng chữ cái là một bước cơ bản trong giáo dục.
Don't worry, it's an elementary problem that anyone can solve.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
elementary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "elementary"
Câu hỏi thường gặp về elementary
elementary phát âm như thế nào?
elementary được phát âm là [/(ˌ)ɛlɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
elementary có nghĩa là gì?
elementary có nghĩa là "cơ bản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
elementary thuộc cấp độ nào?
elementary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với elementary không?
Ví dụ: "The detective explained the elementary clues to the junior officers." — mang nghĩa "cơ bản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
