education
/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/
giáo dục
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình tiếp nhận hoặc truyền đạt kiến thức, kỹ năng và khả năng phán đoán một cách có hệ thống. Bao gồm giáo dục ở trường, đào tạo nghề và học tập cá nhân.
"The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Good education is important for everyone.
Giáo dục tốt là quan trọng đối với mọi người.
She is pursuing higher education in the city.
Cô ấy đang theo đuổi giáo dục đại học ở thành phố.
The company invests in employee education and training.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
education - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "education"
Câu hỏi thường gặp về education
education phát âm như thế nào?
education được phát âm là [/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
education có nghĩa là gì?
education có nghĩa là "giáo dục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
education thuộc cấp độ nào?
education là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với education không?
Ví dụ: "Good education is important for everyone." — mang nghĩa "giáo dục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
