editor
/ˈɛdɪtə/
biên tập viên
📚 Nghĩa
- 1.
Người xem xét và sửa đổi tài liệu, văn bản, sách, video, v.v. để tạo ra sản phẩm tốt hơn.
"The editor carefully reviewed the manuscript."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The editor carefully reviewed the manuscript for errors.
Biên tập viên đã cẩn thận xem xét bản thảo để tìm lỗi.
She dreams of becoming a magazine editor someday.
Cô ấy mơ ước trở thành biên tập viên tạp chí vào một ngày nào đó.
The film editor worked late into the night.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
editor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về editor
editor phát âm như thế nào?
editor được phát âm là [/ˈɛdɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
editor có nghĩa là gì?
editor có nghĩa là "biên tập viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
editor thuộc cấp độ nào?
editor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với editor không?
Ví dụ: "The editor carefully reviewed the manuscript for errors." — mang nghĩa "biên tập viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
