edible
/ˈɛdɪbl/
ăn được
📚 Nghĩa
- 1.
an toàn để ăn
"The berries are edible, but the leaves are poisonous."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Are these mushrooms edible or should we just admire them?
Những cây nấm này có ăn được không hay chúng ta chỉ nên ngắm chúng?
The chef confirmed that all ingredients used were edible.
Đầu bếp xác nhận tất cả các nguyên liệu được sử dụng đều ăn được.
Not all plants in the wild are edible, so be careful.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
edible - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về edible
edible phát âm như thế nào?
edible được phát âm là [/ˈɛdɪbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
edible có nghĩa là gì?
edible có nghĩa là "ăn được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
edible thuộc cấp độ nào?
edible là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với edible không?
Ví dụ: "Are these mushrooms edible or should we just admire them?" — mang nghĩa "ăn được".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
