edge
/ɛdʒ/
cạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Giới hạn hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc bề mặt.
"the edge of a mountain, the edge of a table, the edge of a hair"
- 1.
Di chuyển vật thể từ từ và cẩn thận theo hướng xác định.
"the edge of a mountain, the edge of a table, the edge of a hair"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't put your glass so close to the edge of the table.
Đừng đặt cốc của bạn quá gần mép bàn như vậy.
We stood at the edge of the cliff and looked down.
Chúng tôi đứng ở mép vách đá và nhìn xuống dưới.
Be careful, the edge of this paper is really sharp.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
edge - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về edge
edge phát âm như thế nào?
edge được phát âm là [/ɛdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
edge có nghĩa là gì?
edge có nghĩa là "cạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
edge thuộc cấp độ nào?
edge là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với edge không?
Ví dụ: "Don't put your glass so close to the edge of the table." — mang nghĩa "cạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
