Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ecosystem - hệ sinh thái

ecosystem

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

Cơ bản

hệ sinh thái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cộng đồng sinh vật tương tác và môi trường vật lý của chúng.

    "The rainforest is a complex ecosystem."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The forest is a delicate ecosystem.

Rừng là một hệ sinh thái mong manh.

We need to protect the coral reef ecosystem from pollution.

Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô khỏi ô nhiễm.

Scientists are studying how invasive species affect the local ecosystem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ecosystem - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생태계
Englishecosystem
简体中文生态系统
繁體中文生態系統
日本語生態系
Tiếng Việthệ sinh thái
Portuguêsecossistema
Françaisécosystème
DeutschÖkosystem
Españolecosistema
Монголэкосистем
Bahasa Indonesiaekosistem
Bahasa Melayuekosistem
ไทยระบบนิเวศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ecosystem"

Câu hỏi thường gặp về ecosystem

ecosystem phát âm như thế nào?

ecosystem được phát âm là [/ˈiːkəʊˌsɪstəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ecosystem có nghĩa là gì?

ecosystem có nghĩa là "hệ sinh thái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ecosystem thuộc cấp độ nào?

ecosystem là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ecosystem không?

Ví dụ: "The forest is a delicate ecosystem." — mang nghĩa "hệ sinh thái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI