Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ecommerce - thương mại điện tử

ecommerce

Cơ bản

thương mại điện tử

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hoạt động thương mại được thực hiện qua internet.

    "Online shopping, online sales, and online payments are all part of ecommerce."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I enjoy online ecommerce shopping.

Tôi thích mua sắm thương mại điện tử trực tuyến.

Many small businesses are moving their operations to ecommerce platforms.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chuyển hoạt động của họ sang các nền tảng thương mại điện tử.

The growth of ecommerce has significantly changed retail.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ecommerce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전자상거래
Englishecommerce
简体中文电子商务
繁體中文電子商務
日本語電子商取引
Tiếng Việtthương mại điện tử
Portuguêscomércio eletrônico
Françaiscommerce électronique
DeutschE-Commerce
Españolcomercio electrónico
Монголцахим худалдаа
Bahasa Indonesiaperdagangan elektronik
Bahasa Melayuperdagangan elektronik
ไทยอีคอมเมิร์ซ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ecommerce"

Câu hỏi thường gặp về ecommerce

ecommerce phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ecommerce.

ecommerce có nghĩa là gì?

ecommerce có nghĩa là "thương mại điện tử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ecommerce thuộc cấp độ nào?

ecommerce là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ecommerce không?

Ví dụ: "I enjoy online ecommerce shopping." — mang nghĩa "thương mại điện tử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI