easter
/ˈiː.stə/
Lễ Phục Sinh
📚 Nghĩa
- 1.
Lễ kỷ niệm Chúa Giê-su phục sinh của Kitô giáo. Thường được cử hành vào mùa xuân.
"Easter is a time for celebration."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We always dye eggs for Easter every year.
Chúng tôi luôn nhuộm trứng cho Lễ Phục Sinh mỗi năm.
The Easter Bunny will visit with chocolate treats soon.
Thỏ Phục Sinh sẽ sớm ghé thăm với những món quà sô cô la.
Many churches hold special services for Easter Sunday.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
easter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về easter
easter phát âm như thế nào?
easter được phát âm là [/ˈiː.stə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
easter có nghĩa là gì?
easter có nghĩa là "Lễ Phục Sinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
easter thuộc cấp độ nào?
easter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với easter không?
Ví dụ: "We always dye eggs for Easter every year." — mang nghĩa "Lễ Phục Sinh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
