Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh earnings - thu nhập

earnings

Cơ bản

thu nhập

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Số tiền kiếm được thông qua lao động hoặc hoạt động kinh doanh.

    "He was concerned about the company's earnings."

  • 2.

    Lợi nhuận, đặc biệt là của một công ty hoặc tập đoàn.

    "He was concerned about the company's earnings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His weekly earnings were low.

Thu nhập hàng tuần của anh ấy rất thấp.

She was happy with her freelance earnings.

Cô ấy hài lòng với thu nhập từ công việc tự do của mình.

The company reported increased earnings this quarter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

earnings - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수익, 이익
Englishearnings
简体中文收益
繁體中文收益
日本語収益
Tiếng Việtthu nhập
Portuguêslucros
Françaisgains
DeutschEinnahmen
Españolganancias
Монголорлого
Bahasa Indonesiapendapatan
Bahasa Melayupendapatan
ไทยรายได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "earnings"

Câu hỏi thường gặp về earnings

earnings phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc earnings.

earnings có nghĩa là gì?

earnings có nghĩa là "thu nhập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

earnings thuộc cấp độ nào?

earnings là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với earnings không?

Ví dụ: "His weekly earnings were low." — mang nghĩa "thu nhập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI