
earn
/ɜːn/
kiếm được
📚 Nghĩa
- 1.
để có được tiền hoặc phần thưởng để đổi lấy nỗ lực hoặc công việc.
"He earned a lot of money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She will earn a good salary.
Cô ấy sẽ kiếm được một mức lương tốt.
He worked hard to earn their respect.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giành được sự tôn trọng của họ.
This charity helps people earn a living.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "earn" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I'm jumping puddles for the next few months trying to earn my keep running leap frogs for the week and weary.”
Catch Me if You Can (2002) - Are You My Deadhead? Scene | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
earn - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về earn
earn phát âm như thế nào?
earn được phát âm là [/ɜːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
earn có nghĩa là gì?
earn có nghĩa là "kiếm được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
earn thuộc cấp độ nào?
earn là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với earn không?
Ví dụ: "She will earn a good salary." — mang nghĩa "kiếm được".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
