duty
/ˈdjuːti/
nghĩa vụ
📚 Nghĩa
- 1.
điều bạn phải làm về mặt đạo đức, pháp lý hoặc xã hội.
"It is your duty to report the crime."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It is every citizen's duty to vote.
Bỏ phiếu là nghĩa vụ của mọi công dân.
The nurse is on duty until midnight tonight.
Y tá đó trực ca đến nửa đêm nay.
He felt it was his duty to help his neighbors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
duty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về duty
duty phát âm như thế nào?
duty được phát âm là [/ˈdjuːti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
duty có nghĩa là gì?
duty có nghĩa là "nghĩa vụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
duty thuộc cấp độ nào?
duty là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với duty không?
Ví dụ: "It is every citizen's duty to vote." — mang nghĩa "nghĩa vụ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
