dustpan
/ˈdʌstpæn/
cái hốt rác
📚 Nghĩa
- 1.
Dụng cụ phẳng, có tay cầm ngắn, dùng để chứa bụi bẩn hoặc rác được quét lại.
"He swept the dirt into the dustpan."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please grab the dustpan so I can sweep up this mess.
Xin hãy lấy cái hốt rác để tôi có thể quét đống bừa bộn này lên.
The old dustpan was made of metal and quite heavy.
Cái hốt rác cũ được làm bằng kim loại và khá nặng.
She used a dustpan and brush to clean the floor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dustpan - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dustpan
dustpan phát âm như thế nào?
dustpan được phát âm là [/ˈdʌstpæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dustpan có nghĩa là gì?
dustpan có nghĩa là "cái hốt rác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dustpan thuộc cấp độ nào?
dustpan là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dustpan không?
Ví dụ: "Please grab the dustpan so I can sweep up this mess." — mang nghĩa "cái hốt rác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
