dusk
/dʌsk/
hoàng hôn
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian sau khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời và trước khi trời tối hẳn, đặc biệt là phần tối của chạng vạng.
"The birds began to sing as dusk approached."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We decided to have dinner at dusk by the beach.
Chúng tôi quyết định ăn tối lúc hoàng hôn bên bờ biển.
The city lights twinkled to life as dusk settled over the valley.
Ánh đèn thành phố lấp lánh khi hoàng hôn buông xuống thung lũng.
He enjoyed the quiet moments of dusk before the night truly began.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dusk - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dusk
dusk phát âm như thế nào?
dusk được phát âm là [/dʌsk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dusk có nghĩa là gì?
dusk có nghĩa là "hoàng hôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dusk thuộc cấp độ nào?
dusk là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dusk không?
Ví dụ: "We decided to have dinner at dusk by the beach." — mang nghĩa "hoàng hôn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
