dude
/d(j)uːd/
này
📚 Nghĩa
- 1.
Một từ dùng để chỉ một người đàn ông trẻ, dùng trong tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
"Hey dude, what's up?"
- 1.
Một lời cảm thán không trang trọng bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.
"Dude, that's awesome!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Hey dude, can you help me move this couch?
Này anh bạn, anh có thể giúp tôi di chuyển cái ghế sofa này không?
Dude, that concert last night was absolutely incredible!
Trời ơi, buổi hòa nhạc tối qua thật sự không thể tin được!
I can't find my keys anywhere, dude, this is a disaster.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dude - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dude
dude phát âm như thế nào?
dude được phát âm là [/d(j)uːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dude có nghĩa là gì?
dude có nghĩa là "này". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dude thuộc cấp độ nào?
dude là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dude không?
Ví dụ: "Hey dude, can you help me move this couch?" — mang nghĩa "này".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
