
drought
[dɹʌʊt]
hạn hán
📚 Nghĩa
- 1.
Một thời kỳ dài lượng mưa thấp bất thường, dẫn đến thiếu nước.
"The crops withered during the long drought."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The prolonged drought caused severe water shortages in the region.
Hạn hán kéo dài đã gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng trong khu vực.
Farmers are worried about the impact of the drought on their harvest.
Nông dân lo ngại về tác động của hạn hán đối với vụ mùa của họ.
The city implemented water restrictions due to the ongoing drought.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
drought - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về drought
drought phát âm như thế nào?
drought được phát âm là [[dɹʌʊt]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
drought có nghĩa là gì?
drought có nghĩa là "hạn hán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
drought thuộc cấp độ nào?
drought là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với drought không?
Ví dụ: "The prolonged drought caused severe water shortages in the region." — mang nghĩa "hạn hán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
