Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh drop off - thả xuống; thiu thiu ngủ

drop off

/drɒp ɒf/

Cơ bản

thả xuống; thiu thiu ngủ

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Đưa ai hoặc cái gì đến nơi và để lại đó.

    "I’ll drop you off at the airport."

Cụm động từ
  • 1.

    Vô tình ngủ thiếp đi.

    "He dropped off during the movie."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I’ll drop you off at the airport.

Tôi sẽ đưa bạn đến sân bay.

He dropped off during the movie.

Anh ấy ngủ gật trong khi xem phim.

Can you drop off this package at the post office?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

drop off - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어내려 주다; 잠이 들다
Englishleave somewhere; fall asleep
简体中文送到;打盹
繁體中文送到;打盹
日本語送り届ける;居眠りする
Tiếng Việtthả xuống; thiu thiu ngủ
Portuguêsdeixar em algum lugar; cochilar
Françaisdéposer ; s’assoupir
Deutschabsetzen; einnicken
Españoldejar en un lugar; quedarse dormido
Монголбуулгах; нойрсох
Bahasa Indonesiamenurunkan; tertidur
Bahasa Melayumenurunkan; tertidur
ไทยไปส่ง; เผลอหลับ

Câu hỏi thường gặp về drop off

drop off phát âm như thế nào?

drop off được phát âm là [/drɒp ɒf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

drop off có nghĩa là gì?

drop off có nghĩa là "thả xuống; thiu thiu ngủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

drop off thuộc cấp độ nào?

drop off là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với drop off không?

Ví dụ: "I’ll drop you off at the airport." — mang nghĩa "thả xuống; thiu thiu ngủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI