Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh drool - chảy nước dãi

drool

/dɹuːl/

Cơ bản

chảy nước dãi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    nước dãi chảy ra khỏi miệng một cách không kiểm soát.

    "The baby started to drool."

danh từ
  • 1.

    nước dãi chảy ra khỏi miệng.

    "The baby started to drool."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baby started to drool when he saw the colorful toy.

Đứa bé bắt đầu chảy nước dãi khi nhìn thấy món đồ chơi đầy màu sắc.

Don't drool over the menu; just order something delicious.

Đừng thèm nhỏ dãi vì thực đơn; hãy gọi món gì đó ngon.

The old dog would drool whenever he smelled bacon cooking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

drool - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어침을 흘리다
Englishdrool
简体中文流口水
Tiếng Việtchảy nước dãi
Françaisbave
Españolbabear
Монголхaрших
ไทยน้ำลายไหล

Câu hỏi thường gặp về drool

drool phát âm như thế nào?

drool được phát âm là [/dɹuːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

drool có nghĩa là gì?

drool có nghĩa là "chảy nước dãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

drool thuộc cấp độ nào?

drool là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với drool không?

Ví dụ: "The baby started to drool when he saw the colorful toy." — mang nghĩa "chảy nước dãi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI