drizzle
/ˈdɹɪz.l/
mưa phùn
📚 Nghĩa
- 1.
mưa phùn
"A light drizzle began to fall."
- 1.
mưa phùn
"It was drizzling outside."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A gentle drizzle fell as we walked through the park.
Một cơn mưa phùn nhẹ rơi khi chúng tôi đi dạo trong công viên.
Don't forget your umbrella; it might drizzle later.
Đừng quên ô của bạn; trời có thể mưa phùn sau.
The chef used olive oil to drizzle over the salad.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
drizzle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về drizzle
drizzle phát âm như thế nào?
drizzle được phát âm là [/ˈdɹɪz.l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
drizzle có nghĩa là gì?
drizzle có nghĩa là "mưa phùn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
drizzle thuộc cấp độ nào?
drizzle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với drizzle không?
Ví dụ: "A gentle drizzle fell as we walked through the park." — mang nghĩa "mưa phùn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
