drip
/dɹɪp/
nhỏ giọt
📚 Nghĩa
- 1.
chất lỏng rơi từng giọt.
"Water drips from the leaky faucet."
- 1.
một giọt chất lỏng.
"Water drips from the leaky faucet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The rain began to drip slowly from the old roof.
Mưa bắt đầu nhỏ giọt chậm rãi từ mái nhà cũ.
He let the paint drip onto the canvas for an artistic effect.
Anh ấy để sơn nhỏ giọt lên toan để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Stop that drip! The constant noise is driving me crazy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
drip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về drip
drip phát âm như thế nào?
drip được phát âm là [/dɹɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
drip có nghĩa là gì?
drip có nghĩa là "nhỏ giọt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
drip thuộc cấp độ nào?
drip là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với drip không?
Ví dụ: "The rain began to drip slowly from the old roof." — mang nghĩa "nhỏ giọt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
