Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dressing - băng gạc

dressing

/ˈdɹɛsɪŋ/

Cơ bản

băng gạc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật liệu dùng để bảo vệ hoặc điều trị vết thương.

    "Apply a sterile dressing to the wound."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The nurse applied a clean dressing to the cut.

Y tá đã băng một miếng gạc sạch lên vết cắt.

He changed the wound dressing every day.

Anh ấy đã thay băng vết thương mỗi ngày.

The doctor recommended a special dressing for the burn.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dressing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어드레싱
Englishdressing
简体中文敷料
Tiếng Việtbăng gạc
Françaispansement
Españolvendaje
Монголбоолт
ไทยผ้าพันแผล

Câu hỏi thường gặp về dressing

dressing phát âm như thế nào?

dressing được phát âm là [/ˈdɹɛsɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dressing có nghĩa là gì?

dressing có nghĩa là "băng gạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dressing thuộc cấp độ nào?

dressing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dressing không?

Ví dụ: "The nurse applied a clean dressing to the cut." — mang nghĩa "băng gạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI