drawing
/ˈdɹɔ.(w)ɪŋ(ɡ)/
vẽ
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc kết quả của việc tạo ra một bức tranh bằng bút chì, bút mực, sơn, v.v.
"She is good at drawing."
- 2.
Hành động chọn người chiến thắng bằng cách ngẫu nhiên, ví dụ: cho xổ số.
"She is good at drawing."
- 1.
Di chuyển hoặc phát triển một cái gì đó.
"She is good at drawing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My daughter made a beautiful drawing of our cat.
Con gái tôi đã vẽ một bức tranh đẹp về con mèo của chúng tôi.
The teacher hung the children's drawings on the wall.
Cô giáo treo những bức tranh của bọn trẻ lên tường.
He is very good at drawing with charcoal.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
drawing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về drawing
drawing phát âm như thế nào?
drawing được phát âm là [/ˈdɹɔ.(w)ɪŋ(ɡ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
drawing có nghĩa là gì?
drawing có nghĩa là "vẽ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
drawing thuộc cấp độ nào?
drawing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với drawing không?
Ví dụ: "My daughter made a beautiful drawing of our cat." — mang nghĩa "vẽ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
