drama
/ˈdɹæmə/
kịch
📚 Nghĩa
- 1.
Một vở kịch dành cho sân khấu, radio hoặc truyền hình.
"The play was a historical drama."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a lot of drama.
Đó là rất nhiều kịch tính.
I don't want to get involved in their office drama.
Tôi không muốn dính líu vào những drama nơi công sở của họ.
She prefers watching historical drama series.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
drama - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "drama"
Câu hỏi thường gặp về drama
drama phát âm như thế nào?
drama được phát âm là [/ˈdɹæmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
drama có nghĩa là gì?
drama có nghĩa là "kịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
drama thuộc cấp độ nào?
drama là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với drama không?
Ví dụ: "That was a lot of drama." — mang nghĩa "kịch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
