donut
/ˈdoʊnət/
bánh rán
📚 Nghĩa
- 1.
một loại bánh ngọt chiên, thường có hình vòng hoặc hình bầu dục, thường được nhồi thạch, kem trứng hoặc kem.
"The donut is often filled with jelly, custard, or cream."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I bought a delicious chocolate donut for breakfast this morning.
Sáng nay tôi đã mua một chiếc bánh donut sô cô la thơm ngon cho bữa sáng.
She prefers her donut plain, without any frosting or sprinkles.
Cô ấy thích bánh donut trơn, không có lớp phủ hoặc kẹo cốm.
Let's grab a coffee and a donut on our way to the office.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
donut - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về donut
donut phát âm như thế nào?
donut được phát âm là [/ˈdoʊnət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
donut có nghĩa là gì?
donut có nghĩa là "bánh rán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
donut thuộc cấp độ nào?
donut là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với donut không?
Ví dụ: "I bought a delicious chocolate donut for breakfast this morning." — mang nghĩa "bánh rán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
