Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh domestic - trong nước

domestic

/dəˈmɛstɪk/

Cơ bản

trong nước

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến nhà hoặc gia đình.

    "domestic life"

danh từ
  • 1.

    Người hầu hoặc người lao động trong nhà.

    "domestic life"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She loves domestic cats.

Cô ấy thích mèo nhà.

We need to discuss domestic issues at home.

Chúng ta cần thảo luận các vấn đề gia đình tại nhà.

The company focuses on domestic markets.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

domestic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어국내의, 가정의
Englishdomestic
简体中文家庭的
繁體中文家庭的
日本語家庭の
Tiếng Việttrong nước
Portuguêsdoméstico
Françaisdomestique
Deutschhäuslich
Españoldoméstico
Монголгэрийн
Bahasa Indonesiadomestik
Bahasa Melayudomestik
ไทยในประเทศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "domestic"

Câu hỏi thường gặp về domestic

domestic phát âm như thế nào?

domestic được phát âm là [/dəˈmɛstɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

domestic có nghĩa là gì?

domestic có nghĩa là "trong nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

domestic thuộc cấp độ nào?

domestic là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với domestic không?

Ví dụ: "She loves domestic cats." — mang nghĩa "trong nước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI