dizzy
/ˈdɪzi/
chóng mặt
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác thế giới quay cuồng hoặc khó giữ thăng bằng, như thể sắp ngã.
"I felt dizzy after standing up too quickly."
- 1.
Làm cho ai đó cảm thấy chóng mặt, mất phương hướng hoặc bối rối.
"The fast-paced music made me feel dizzy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I felt dizzy and had to sit down for a moment.
Tôi cảm thấy chóng mặt và phải ngồi xuống một lúc.
The roller coaster ride made everyone feel dizzy.
Chuyến tàu lượn siêu tốc khiến mọi người cảm thấy chóng mặt.
Don't stand up so fast, or you'll get dizzy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dizzy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dizzy
dizzy phát âm như thế nào?
dizzy được phát âm là [/ˈdɪzi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dizzy có nghĩa là gì?
dizzy có nghĩa là "chóng mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dizzy thuộc cấp độ nào?
dizzy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dizzy không?
Ví dụ: "I felt dizzy and had to sit down for a moment." — mang nghĩa "chóng mặt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
