dividend
/ˈdɪvɪdɛnd/
số bị chia
📚 Nghĩa
- 1.
Số được chia.
"Trong phép 10 ÷ 2 = 5, 10 là số bị chia."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
In the equation, 20 is the dividend and 4 is the divisor.
Trong phương trình, 20 là số bị chia và 4 là số chia.
The teacher explained how to find the dividend using the quotient and divisor.
Giáo viên đã giải thích cách tìm số bị chia bằng thương số và số chia.
If the dividend is 100 and the divisor is 10, what is the quotient?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dividend - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dividend
dividend phát âm như thế nào?
dividend được phát âm là [/ˈdɪvɪdɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dividend có nghĩa là gì?
dividend có nghĩa là "số bị chia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dividend thuộc cấp độ nào?
dividend là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dividend không?
Ví dụ: "In the equation, 20 is the dividend and 4 is the divisor." — mang nghĩa "số bị chia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
