district
/ˈdɪstɹɪkt/
quận
📚 Nghĩa
- 1.
Một đơn vị hành chính của thành phố hoặc quốc gia.
"Seoul's Jongno district is a historic area."
- 1.
Chia thành các quận.
"Seoul's Jongno district is a historic area."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a busy shopping district.
Đây là một khu mua sắm sầm uất.
We got lost in the old town district.
Chúng tôi bị lạc trong khu phố cổ.
The new factory will be built in the industrial district.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
district - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "district"
Câu hỏi thường gặp về district
district phát âm như thế nào?
district được phát âm là [/ˈdɪstɹɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
district có nghĩa là gì?
district có nghĩa là "quận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
district thuộc cấp độ nào?
district là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với district không?
Ví dụ: "This is a busy shopping district." — mang nghĩa "quận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
