Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh disposable - dùng một lần

disposable

/dɪsˈpəʊzəbl̩/

Cơ bản

dùng một lần

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    được làm ra để vứt bỏ sau khi sử dụng

    "This is a disposable razor."

danh từ
  • 1.

    một vật được thiết kế để vứt bỏ sau khi sử dụng

    "This is a disposable razor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

These disposable cups are convenient for parties.

Những chiếc cốc giấy dùng một lần này rất tiện lợi cho các bữa tiệc.

I prefer not to use disposable razors if I can help it.

Tôi thích không dùng dao cạo dùng một lần nếu có thể.

The company is exploring the use of disposable technology in its new product line.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

disposable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일회용의, 버릴 수 있는
Englishdisposable
简体中文一次性的
繁體中文一次性的
日本語使い捨て
Tiếng Việtdùng một lần
Portuguêsdescartável
Françaisjetable
Deutschwegwerfbar
Españoldesechable
Монголхэрэглээний
Bahasa Indonesiasekali pakai
Bahasa Melayuguna sekali
ไทยใช้แล้วทิ้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disposable"

Câu hỏi thường gặp về disposable

disposable phát âm như thế nào?

disposable được phát âm là [/dɪsˈpəʊzəbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

disposable có nghĩa là gì?

disposable có nghĩa là "dùng một lần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

disposable thuộc cấp độ nào?

disposable là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với disposable không?

Ví dụ: "These disposable cups are convenient for parties." — mang nghĩa "dùng một lần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI