disinfectant
/dɪs.ɪnˈfɛktənt/
chất khử trùng
📚 Nghĩa
- 1.
chất hoặc phương pháp diệt khuẩn hoặc vi sinh vật khác.
"The hospital uses a powerful disinfectant to clean the operating rooms."
- 1.
có khả năng diệt khuẩn hoặc vi sinh vật khác.
"The hospital uses a powerful disinfectant to clean the operating rooms."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Always use a disinfectant after handling raw meat to prevent contamination.
Luôn sử dụng chất khử trùng sau khi xử lý thịt sống để ngăn ngừa ô nhiễm.
This spray acts as a disinfectant, killing germs on surfaces.
Loại xịt này hoạt động như một chất khử trùng, tiêu diệt vi trùng trên bề mặt.
We need to buy more disinfectant for the upcoming cleaning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disinfectant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về disinfectant
disinfectant phát âm như thế nào?
disinfectant được phát âm là [/dɪs.ɪnˈfɛktənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disinfectant có nghĩa là gì?
disinfectant có nghĩa là "chất khử trùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disinfectant thuộc cấp độ nào?
disinfectant là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với disinfectant không?
Ví dụ: "Always use a disinfectant after handling raw meat to prevent contamination." — mang nghĩa "chất khử trùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
