Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh discount - giảm giá

discount

/dɪsˈkaʊnt/

Cơ bản

giảm giá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự giảm giá thông thường của một thứ gì đó.

    "You can get a 10% discount if you buy it today."

động từ
  • 1.

    giảm giá một thứ gì đó.

    "They offered to discount the price for bulk orders."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can I get a student discount?

Tôi có thể được giảm giá cho sinh viên không?

They are offering a special discount for early birds.

Họ đang đưa ra ưu đãi giảm giá đặc biệt cho những người đăng ký sớm.

The manager refused to discount the damaged goods.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "discount" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

discount - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어할인
Englishdiscount
简体中文折扣
繁體中文折扣
日本語割引
Tiếng Việtgiảm giá
Portuguêsdesconto
Françaisréduction
DeutschRabatt
Españoldescuento
Монголхөнгөлөлт
Bahasa Indonesiadiskon
Bahasa Melayudiskaun
ไทยส่วนลด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "discount"

Câu hỏi thường gặp về discount

discount phát âm như thế nào?

discount được phát âm là [/dɪsˈkaʊnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

discount có nghĩa là gì?

discount có nghĩa là "giảm giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

discount thuộc cấp độ nào?

discount là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với discount không?

Ví dụ: "Can I get a student discount?" — mang nghĩa "giảm giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI