directory
/daɪˈɹɛktəɹi/
thư mục
📚 Nghĩa
- 1.
Danh sách tên, địa chỉ và các chi tiết khác của người hoặc tổ chức.
"Please consult the directory for the correct department."
- 2.
Không gian trên máy tính để lưu trữ tệp hoặc thư mục khác.
"Please consult the directory for the correct department."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I found his number in the phone directory.
Tôi đã tìm thấy số của anh ấy trong danh bạ điện thoại.
Can you check the company directory for her contact information?
Bạn có thể kiểm tra danh bạ công ty để biết thông tin liên hệ của cô ấy không?
The software creates a new directory for each project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
directory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "directory"
Câu hỏi thường gặp về directory
directory phát âm như thế nào?
directory được phát âm là [/daɪˈɹɛktəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
directory có nghĩa là gì?
directory có nghĩa là "thư mục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
directory thuộc cấp độ nào?
directory là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với directory không?
Ví dụ: "I found his number in the phone directory." — mang nghĩa "thư mục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
