dinner
/ˈdɪnə/
bữa tối
📚 Nghĩa
- 1.
bữa ăn tối
"We had dinner at 8 PM."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What's for dinner tonight?
Bữa tối nay ăn gì?
We are having dinner with friends this Saturday.
Chúng tôi sẽ ăn tối với bạn bè vào thứ Bảy này.
The business dinner lasted until late.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "dinner" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Georgie, did you wash your hands before dinner? Or even this week?”
Young Sheldon: The Cooper Family Sits Down For Family Dinner (Season 1 Episode 1 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dinner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dinner
dinner phát âm như thế nào?
dinner được phát âm là [/ˈdɪnə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dinner có nghĩa là gì?
dinner có nghĩa là "bữa tối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dinner thuộc cấp độ nào?
dinner là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dinner không?
Ví dụ: "What's for dinner tonight?" — mang nghĩa "bữa tối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
