diner
/ˈdaɪnə(ɹ)/
quán ăn
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhà hàng bình dân, thường có không khí đặc trưng, phục vụ các bữa ăn giá rẻ.
"We stopped at a classic American diner for breakfast."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We grabbed a quick bite at the local diner.
Chúng tôi ghé qua quán ăn địa phương để ăn nhanh.
The diner's jukebox played classic 1950s rock and roll.
Máy hát tự động của quán ăn phát nhạc rock and roll kinh điển thập niên 1950.
Many people enjoy the nostalgic atmosphere of an old-fashioned diner.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
diner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về diner
diner phát âm như thế nào?
diner được phát âm là [/ˈdaɪnə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
diner có nghĩa là gì?
diner có nghĩa là "quán ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
diner thuộc cấp độ nào?
diner là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với diner không?
Ví dụ: "We grabbed a quick bite at the local diner." — mang nghĩa "quán ăn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
