Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh diminish - giảm bớt

diminish

/dɪˈmɪnɪʃ/

Cơ bản

giảm bớt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, tầm quan trọng, giá trị, v.v.

    "The world's resources are diminishing."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The noise will diminish soon.

Tiếng ồn sẽ sớm giảm bớt.

Don't let your enthusiasm diminish over time.

Đừng để sự nhiệt tình của bạn giảm sút theo thời gian.

The company's profits began to diminish after the new regulations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

diminish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감소하다, 줄어들다
Englishdiminish
简体中文减少
繁體中文減少
日本語減少する
Tiếng Việtgiảm bớt
Portuguêsdiminuir
Françaisdiminuer
Deutschverringern
Españoldisminuir
Монголбагасгах
Bahasa Indonesiamengurangi
Bahasa Melayumengurangkan
ไทยลดลง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "diminish"

Câu hỏi thường gặp về diminish

diminish phát âm như thế nào?

diminish được phát âm là [/dɪˈmɪnɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

diminish có nghĩa là gì?

diminish có nghĩa là "giảm bớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

diminish thuộc cấp độ nào?

diminish là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với diminish không?

Ví dụ: "The noise will diminish soon." — mang nghĩa "giảm bớt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI