Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dietary - thuộc chế độ ăn

dietary

/ˈdaɪətɹi/

Cơ bản

thuộc chế độ ăn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    liên quan đến thực phẩm hoặc bữa ăn.

    "dietary habits"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please tell us about any dietary restrictions before the dinner.

Vui lòng cho chúng tôi biết về bất kỳ kiêng khem ăn uống nào trước bữa tối.

The doctor recommended some dietary changes to lower his cholesterol.

Bác sĩ khuyên anh ấy thay đổi chế độ ăn uống để giảm cholesterol.

Many people take dietary supplements to stay healthy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dietary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어식이의
Englishdietary
简体中文饮食的
繁體中文飲食的
日本語食事の
Tiếng Việtthuộc chế độ ăn
Portuguêsdietético
Françaisalimentaire
Deutschdiätetisch
Españoldietético
Монголхоолны
Bahasa Indonesiadiet
Bahasa Melayupemakanan
ไทยเกี่ยวกับอาหาร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dietary"

Câu hỏi thường gặp về dietary

dietary phát âm như thế nào?

dietary được phát âm là [/ˈdaɪətɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dietary có nghĩa là gì?

dietary có nghĩa là "thuộc chế độ ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dietary thuộc cấp độ nào?

dietary là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dietary không?

Ví dụ: "Please tell us about any dietary restrictions before the dinner." — mang nghĩa "thuộc chế độ ăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI