Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dialogue - đối thoại

dialogue

/ˈdaɪəlɑɡ/

Cơ bản

đối thoại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cuộc trò chuyện hoặc hình thức diễn đạt khác giữa hai hoặc nhiều cá nhân.

    "The film is known for its witty dialogue."

động từ
  • 1.

    Thảo luận hoặc đàm phán để đạt được sự hiểu biết.

    "The leaders agreed to dialogue about the issues."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We had a good dialogue.

Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại tốt.

Let's open a dialogue to resolve this misunderstanding.

Hãy mở một cuộc đối thoại để giải quyết sự hiểu lầm này.

The film features a powerful dialogue between the characters.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dialogue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대화, 회화
Englishdialogue
简体中文对话
繁體中文對話
日本語対話
Tiếng Việtđối thoại
Portuguêsdiálogo
Françaisdialogue
DeutschDialog
Españoldiálogo
Монголхэлэлцээ
Bahasa Indonesiadialog
Bahasa Melayudialog
ไทยบทสนทนา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dialogue"

Câu hỏi thường gặp về dialogue

dialogue phát âm như thế nào?

dialogue được phát âm là [/ˈdaɪəlɑɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dialogue có nghĩa là gì?

dialogue có nghĩa là "đối thoại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dialogue thuộc cấp độ nào?

dialogue là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dialogue không?

Ví dụ: "We had a good dialogue." — mang nghĩa "đối thoại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI