diagram
/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/
biểu đồ
📚 Nghĩa
- 1.
Một kế hoạch, bản vẽ, phác thảo hoặc đường viền để thể hiện cách thức hoạt động của một vật hoặc mối quan hệ giữa các bộ phận của một tổng thể.
"The teacher drew a diagram of the solar system on the board."
- 1.
Biểu thị hoặc trình bày một cái gì đó bằng sơ đồ.
"The teacher drew a diagram of the solar system on the board."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please draw a diagram to explain the process.
Vui lòng vẽ một sơ đồ để giải thích quy trình.
The architect presented a complex diagram of the building.
Kiến trúc sư đã trình bày một sơ đồ phức tạp của tòa nhà.
Can you diagram the relationships between these characters?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
diagram - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về diagram
diagram phát âm như thế nào?
diagram được phát âm là [/ˈdaɪ.ə.ɡɹæm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
diagram có nghĩa là gì?
diagram có nghĩa là "biểu đồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
diagram thuộc cấp độ nào?
diagram là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với diagram không?
Ví dụ: "Please draw a diagram to explain the process." — mang nghĩa "biểu đồ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
