Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh device - thiết bị

device

/dəˈvaɪs/

Cơ bản

thiết bị

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Bất kỳ thiết bị, máy móc hoặc điện tử nào được chế tạo cho một mục đích cụ thể.

    "This is a useful device."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My phone is the most important device I own.

Điện thoại là thiết bị quan trọng nhất mà tôi sở hữu.

This device measures your heart rate while you exercise.

Thiết bị này đo nhịp tim của bạn trong khi bạn tập thể dục.

Please turn off all electronic devices during the flight.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "device" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

device - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어장치, 기기
Englishdevice
简体中文设备
繁體中文裝置
日本語デバイス
Tiếng Việtthiết bị
Portuguêsdispositivo
Françaisappareil
DeutschGerät
Españoldispositivo
Монголтөхөөрөмж
Bahasa Indonesiaperangkat
Bahasa Melayuperanti
ไทยอุปกรณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "device"

Câu hỏi thường gặp về device

device phát âm như thế nào?

device được phát âm là [/dəˈvaɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

device có nghĩa là gì?

device có nghĩa là "thiết bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

device thuộc cấp độ nào?

device là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với device không?

Ví dụ: "My phone is the most important device I own." — mang nghĩa "thiết bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI